YiWordsYiWords

ước tính

見積もる

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — ước: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) ?

ước tính 見積もる

意味

よく使われる組み合わせ

ước tính chi phí
費用を見積もる
ước tính thời gian
時間を見積もる

例文

Chúng tôi ước tính dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.
プロジェクトは3か月以内に完了すると見積もっています。
Số người tham gia được ước tính là 500.
参加者数は500人と見積もられています。

関連語

よくある質問

「見積もる」はベトナム語でどう言いますか?
「見積もる」はベトナム語で ước tính です。
ước tính の意味は何ですか?
ước tính は「見積もる」(動詞)の意味です。見積もる、おおよその計算や判断をする
ước tính の発音は?
ước tính は 2 音節で、声調は ước: sắc(高く上がる) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ước tính はよく使われますか?
ước tính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
ước tính は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi ước tính dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.(プロジェクトは3か月以内に完了すると見積もっています。);Số người tham gia được ước tính là 500.(参加者数は500人と見積もられています。)。

「ước tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める