YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
vạn năng
vạn năng
万能
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — vạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦)
?
意味
万能の
よく使われる組み合わせ
máy vạn năng
万能機
người vạn năng
万能な人
例文
Không có ai là vạn năng.
誰も万能ではありません。
Cái này dùng vạn năng lắm.
これはとても万能です。
図形と空間
mặt phẳng
平面
đường kính
直径
lập thể
立体
chật hẹp
狭い
hình tròn
円形
nhẹ nhàng
穏やか
よくある質問
「万能」はベトナム語でどう言いますか?
「万能」はベトナム語で vạn năng です。
vạn năng の意味は何ですか?
vạn năng は「万能」(形容詞)の意味です。万能の
vạn năng の発音は?
vạn năng は 2 音節で、声調は vạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vạn năng はよく使われますか?
vạn năng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
vạn năng は文でどう使いますか?
例えば:Không có ai là vạn năng.(誰も万能ではありません。);Cái này dùng vạn năng lắm.(これはとても万能です。)。
「vạn năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store