YiWordsYiWords

vạn năng

万能

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — vạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦) ?

vạn năng 万能

意味

よく使われる組み合わせ

máy vạn năng
万能機
người vạn năng
万能な人

例文

Không có ai là vạn năng.
誰も万能ではありません。
Cái này dùng vạn năng lắm.
これはとても万能です。

図形と空間

よくある質問

「万能」はベトナム語でどう言いますか?
「万能」はベトナム語で vạn năng です。
vạn năng の意味は何ですか?
vạn năng は「万能」(形容詞)の意味です。万能の
vạn năng の発音は?
vạn năng は 2 音節で、声調は vạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vạn năng はよく使われますか?
vạn năng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
vạn năng は文でどう使いますか?
例えば:Không có ai là vạn năng.(誰も万能ではありません。);Cái này dùng vạn năng lắm.(これはとても万能です。)。

「vạn năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める