YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
xâm hại
xâm hại
侵害する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — xâm: ngang(平坦) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
侵害する(他人の権利や身体などを侵す)
よく使われる組み合わせ
xâm hại trẻ em
子どもを侵害する
xâm hại quyền lợi
権利を侵害する
例文
Pháp luật nghiêm cấm xâm hại trẻ em.
法律は子どもの侵害を厳しく禁じている。
Không ai được xâm hại quyền riêng tư của người khác.
誰も他人のプライバシーを侵害してはならない。
関連語
xâm phạm quyền
権利侵害
bức hại
迫害する
chung sống hòa bình
平和共存
công ước
条約
răn đe
威嚇する
luật hình sự
刑法
よくある質問
「侵害する」はベトナム語でどう言いますか?
「侵害する」はベトナム語で xâm hại です。
xâm hại の意味は何ですか?
xâm hại は「侵害する」(動詞)の意味です。侵害する(他人の権利や身体などを侵す)
xâm hại の発音は?
xâm hại は 2 音節で、声調は xâm: ngang(平坦) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xâm hại はよく使われますか?
xâm hại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
xâm hại は文でどう使いますか?
例えば:Pháp luật nghiêm cấm xâm hại trẻ em.(法律は子どもの侵害を厳しく禁じている。);Không ai được xâm hại quyền riêng tư của người khác.(誰も他人のプライバシーを侵害してはならない。)。
「xâm hại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store