YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅍ
베트남어로 ㅍ로 시작하는 한국어 단어
295개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
파
hành lá
파
phái
파견하다
phái đi
파괴하다
hủy diệt
파괴하다
phá
파괴하다
phá bỏ
파괴하다
phá hoại
파괴하다
phá hủy
파괴하다
tàn phá
파나소닉
Panasonic
파도
sóng
파도
sóng biển
파도가 거세다
sóng cuồn cuộn
파란색
màu xanh dương
파랑
xanh
파랑
xanh lam
파리
ruồi
파마하다
uốn tóc
파면하다
bãi nhiệm
파멸하다
tan vỡ
파벌
phe
파산하다
phá sản
파산하다
tán gia bại sản
파쇄기
máy hủy giấy
파스
cao dán
파악하다
nắm bắt
파업
đình công
파운데이션
kem nền
파운데이션
phấn nền
파운드
bảng Anh
파운드
pao
파이어스틱
thanh đánh lửa
파인애플
dứa
파일
hồ sơ
파종기
máy gieo hạt
파트너
đối tác
파티
tiệc
파파야
đu đủ
판결
phán quyết
판결하다
kết án
판다
gấu trúc
판단하다
phán đoán
판단하다
phán xét
판매가
giá bán
판매량
doanh số
판매원
nhân viên bán hàng
판매점
điểm bán
판매하다
bán hàng
판매하다
bán ra
판사
thẩm phán
판자
tấm ván
판정하다
phán định
팔
cánh tay
팔
tám
팔각
hồi
팔꿈치
khuỷu tay
팔다
bán
팔로워
người theo dõi
팔찌
vòng tay
팔찌
vòng tay
팝마트
pop mart
팝콘
bỏng ngô
팥
đậu đỏ
패거리
bọn
패도적이다
bá đạo
패딩
áo lông vũ
패러글라이딩
dù lượn
패션
thời trang
패스트푸드
đồ ăn nhanh
패자
kẻ thua cuộc
패치
miếng vá
패키지
gói
팩스
fax
팬티
quần lót
팽팽하다
căng
퍼
phở
퍼뜨리다
tỏa ra
퍼센트
phần trăm
퍼즐
trò chơi ghép hình
퍼지다
lan ra
퍼지다
lan toả
퍼프
bông phấn
펄럭이다
bay phấp phới
펑크
thủng lốp
페라리
ferrari
페어리 테일
Fairy Tail
페이스북
facebook
페인트
sơn
페파 피그
Peppa Pig
펜
bút
펜싱
đấu kiếm
펜치
kìm
펭귄
chim cánh cụt
편견
định kiến
편리하다
tiện lợi
편면적
phiến diện
편식하다
kén ăn
편안하다
thoải mái
편의점
cửa hàng tiện lợi
편제
biên chế
편지
thư
편집국
tòa soạn
편집장
tổng biên tập
편집하다
chỉnh sửa
편차
sai lệch
편찬하다
biên soạn
편하다
dễ chịu
편향되다
thiên vị
편협하다
hẹp hòi
편협하다
thiển cận
펼치다
trải
폄하하다
hạ thấp
평가
kiểm tra đánh giá
평가하다
đánh giá
평균
trung bình
평등
bình đẳng
평면
mặt phẳng
평범하다
phàm
평생
cả đời
평생
suốt đời
평소대로
như thường lệ
평소처럼
thường lệ
평안
bình an
평안하다
an
평온하다
bình yên
평원
đồng bằng
평일
ngày thường
평정심
tâm bình thản
평평하다
bằng phẳng
평하다
nhận xét
평행
song song
평화
hòa bình
평화공존
chung sống hòa bình
평화롭다
bình hòa
폐
phổi
폐기물
phế vật
폐단
tệ nạn
폐막식
lễ bế mạc
폐막하다
bế mạc
폐물
phế vật
폐수
nước thải
폐지하다
bãi bỏ
폐품
phế phẩm
폐허
đống đổ nát
포
pháo
포괄적이다
chung chung
포기하다
bỏ cuộc
포기하다
từ bỏ
포도
nho
포드
ford
포럼
diễn đàn
포로
tù binh
포르쉐
porsche
포맷
định dạng
포병
pháo binh
포부
hoài bão
포스터
áp phích
포스트잇
giấy ghi chú
포옹하다
ôm
포용
bao dung
포위를 풀다
giải vây
포위하다
bao vây
포유류
động vật có vú
포장 음식
đồ ăn mang về
포장하다
đóng gói
포장하다
lát đường
포장해 가다
mang về
포켓형
bỏ túi
포크
cái nĩa
포크
nĩa
포트나이트
Fortnite
포플러나무
cây dương
포함하다
bao gồm
포함하다
chứa
포함하다
đưa vào
포화
bão hòa
폭격하다
ném bom
폭동
bạo loạn
폭력
bạo lực
폭로하다
vạch trần
폭리
lợi nhuận khổng lồ
폭발하다
bùng nổ
폭발하다
nổ
폭소하다
cười ồ lên
폭스바겐
Volkswagen
폭약
thuốc nổ
폭우
mưa lớn
폭탄
bom
폭포
thác nước
폭풍우
bão tố
폭행하다
hành hung
폴더폰
điện thoại gập
폴로 셔츠
áo polo
표
phiếu
표
vé
표값
giá vé
표결하다
biểu quyết
표를 환불하다
trả vé
표면
bề mặt
표명하다
bày tỏ thái độ
표본
mẫu vật
표시
dấu hiệu
표시하다
biểu thị
표시하다
đánh dấu
표시하다
hiển thị
표절
đạo văn
표정
biểu cảm
표정
vẻ mặt
표지
bìa
표창하다
biểu dương
표현하다
biểu đạt
표현하다
diễn đạt
푸른 하늘
bầu trời xanh
푸마
puma
풀
cỏ
풀
keo dán
풀다
tháo ra
풀이 죽다
ủ rũ
풀이 죽은 얼굴
mặt mày ủ rũ
품다
ấp ủ
품절
hết hàng
품종
giống
품질
chất lượng
풍경
phong cảnh
풍년
bội thu
풍도
phong độ
풍력발전기
tua-bin gió
풍력에너지
năng lượng gió
풍만하다
đầy đặn
풍부하게 생산하다
sản xuất nhiều
풍부하다
dồi dào
풍부하다
phong phú
풍선
bóng bay
풍성하다
thịnh soạn
풍속
phong tục
풍수
phong thủy
풍습
phong tục tập quán
풍습
tập tục
풍우
mưa gió
풍자
châm biếm
풍정
tình ý
풍조
phong khí
풍채
phong thái
풍파
sóng gió
풍파를 겪다
trải qua sóng gió
퓨즈
cầu chì
프라다
prada
프라이팬
chảo
프랑스
Pháp
프랑스어
tiếng Pháp
프로그래머
lập trình viên
프로그래밍하다
lập trình
프로그램
chương trình
프로모션
khuyến mãi
프로세서
bộ xử lý
프로세스
quy trình
프로젝터
máy chiếu
프로젝트
dự án
프로필
hồ sơ
프리스비
đĩa ném
프린터
máy in
플라스틱
nhựa
플랫폼
nền tảng
플레이어
người chơi
피
máu
피고인
bị cáo
피곤하다
mệt
피곤하다
mệt mỏi
피닉스
phượng hoàng
피드백
phản hồi
피라미드
kim tự tháp
피리
sáo
피부
da
피부
làn da
피부관리
chăm sóc da
피서
nghỉ mát
피스타치오
hạt dẻ cười
피아노
đàn piano
피처폰
điện thoại cơ bản
피하다
để tránh
피하다
tránh
피할 수 없다
khó tránh
피할 수 없다
không tránh khỏi
피해자
bị hại
피해자
nạn nhân
픽업트럭
xe bán tải
핀둬둬
pinduoduo
필기시험
thi viết
필수적이다
không thể thiếu
필요없다
không cần
필요하다
cần
필요하다
cần thiết
필적
nét chữ
필터
bộ lọc
핑계
cái cớ