YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅎ
베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어
650개 단어, 3 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
현임
đương nhiệm
현장
hiện trường
현장에서
tại chỗ
현재
đang
현재
hiện nay
현재
hiện tại
현존하다
hiện có
현지
thực địa
현행
hiện hành
혈관
mạch máu
혈맥
huyết mạch
혈소판
tiểu cầu
혈압
huyết áp
혈압계
máy đo huyết áp
혈자리
huyệt đạo
혈전
cục máu đông
혈통
huyết thống
혐오하다
chán ghét
협곡
hẻm núi
협동조합
hợp tác xã
협력하다
hợp tác
협박하다
tống tiền
협상하다
đàm phán
협상하다
thương lượng
협의
hiệp nghĩa
협의
thỏa thuận
협의서
bản thỏa thuận
협정
hiệp định
협탁
tủ đầu giường
협회
hiệp hội
형
anh
형
anh trai
형
huynh
형
kiểu
형광
huỳnh quang
형광펜
bút dạ quang
형법
luật hình sự
형사
hình sự
형성하다
định hình
형성하다
hình thành
형수
chị dâu
형식
hình thức
형식적으로 하다
làm cho có lệ
형제
anh em
형제들
ae
형태
hình dạng
형태
hình thái
호
hộ
호감
thiện cảm
호감이 가다
được yêu thích
호객하다
hiếu khách
호기심
hiếu kỳ
호기심
tò mò
호두
hạt óc chó
호들갑을 떨다
làm quá
호랑이
hổ
호르몬
hoóc-môn
호박
bí ngô
호소하다
kêu gọi
호수
hồ
호수
hồ nước
호응하다
hưởng ứng
호의
ý tốt
호저
nhím
호적 등록하다
đăng ký hộ khẩu
호전되다
chuyển biến tốt
호쾌하다
hào sảng
호킹
Hawking
호텔
khách sạn
호평
đánh giá tốt
호학하다
hiếu học
호화롭다
rộng rãi (về tiền bạc)
호화롭다
sang trọng
호환되는
tương thích
호흡
ăn ý
호흡하다
hô hấp
혹한
lạnh giá
혼다
honda
혼동하다
lẫn lộn
혼란
hỗn loạn
혼란
loạn
혼란스럽다
bối rối
혼수상태
hôn mê
혼인
hôn nhân
혼인신고서
giấy chứng nhận kết hôn
혼자
một mình
혼탁하다
đục ngầu
홈
rãnh
홈페이지
trang chủ
홍보
quan hệ công chúng
홍보하다
quảng bá
홍수
lũ lụt
홍수 방지
phòng chống lũ
홍운
mây đỏ
홍차
trà đen
홍학
hồng hạc
화가
hoạ sĩ
화강암
đá hoa cương
화교
hoa kiều
화근이 되다
gây họa
화나다
tức giận
화내다
nổi cáu
화내다
nổi giận
화단
bồn hoa
화라이스
wallace
화려하다
hoa lệ
화려하다
sặc sỡ
화로
bếp lò
화룡점정
vẽ rồng điểm mắt
화목하다
hòa thuận
화물 운송
vận chuyển hàng hóa
화분
chậu cây
화산
ngọn núi lửa
화살
mũi tên
화석
hóa thạch
화성
sao Hỏa
화신
hóa thân
화요일
thứ Ba
화웨이
huawei
화이트보드
bảng trắng
화인
người Hoa
화장대
bàn trang điểm
화장실
nhà vệ sinh
화장하다
trang điểm
화재
hỏa hoạn
화첩
sách tranh
화평정영
Game for Peace
화하다
giận
화학
hóa học
화학 공장
nhà máy hoá chất
화학 비료
phân bón hóa học
화학물질
hóa chất
화합물
hợp chất
화합하다
hòa hợp
화해하다
hòa giải
화환
vòng hoa
화훼
cỏ hoa
확고하다
kiên định
확대하다
mở rộng
확률
xác suất
확립하다
xác lập
확산하다
lan rộng
확신하다
tin chắc
확실하다
chắc chắn
확실하다
khẳng định
확실하지 않다
chưa chắc
확실히
chắc
확실히
nhất định
확언하다
khẳng định
확인하다
xác minh
확인하다
xác nhận
확장 건설하다
mở rộng xây dựng
확정하다
xác định
확진
chẩn đoán xác định
환각
ảo giác
환경
môi trường
환경 보호
bảo vệ môi trường
환기
thông gió
환불하다
hoàn tiền
환불하다
hoàn trả
환산하다
quy đổi
환상
ảo mộng
환상
ảo tưởng
환생하다
trùng sinh
환승
quá cảnh
환심을 사다
lấy lòng
환영하다
chào mừng
환영하다
hoan nghênh
환율
tỷ giá
환자
bệnh nhân
환전하다
đổi tiền
환타
fanta
환하다
rạng rỡ
환한 웃음소리
tiếng cười vui vẻ
환호하다
hoan hô
활
cung
활동
hoạt động
활동적인
năng động
활발하다
hoạt bát
활발하다
hoạt động sôi nổi
활성화하다
kích hoạt
활짝 웃다
tươi cười rạng rỡ
황궁
hoàng cung
황당하다
hoang đường
황량하다
hoang
황량하다
hoang vắng
황량하다
tiêu điều
황소자리
Kim Ngưu
황제
hoàng đế
황제
hoàng thượng
황후
hoàng hậu
횃불
đuốc
회
buổi
회
hội
회계사
kế toán
회계사
tài vụ
회고록
hồi ký
회고하다
nhìn lại
회담하다
hội đàm
회로
mạch điện
회로 기판
bo mạch
회복하다
khôi phục
회복하다
phục hồi
회복하다
vực dậy
회사
công ty
회상하다
hồi tưởng
회색
màu xám
회색
xám
회수하다
thu hồi
회신하다
hồi âm
회억
hồi ức
회원
hội viên
회원
viên
회의
cuộc họp
회의록
biên bản
회의실
phòng họp
회의하다
họp
회장
chủ tịch
회장
hội trường
회전의자
ghế xoay
회전하다
xoay
회진
hội chẩn
회피하다
lảng tránh
회피하다
né tránh
회피하다
tránh né
회화나무
cây hoè
획
phẩy
횟수
số lần
횡단보도
vạch qua đường
횡령하다
tham ô
효경하다
hiếu kính
효과
hiệu quả
효과
hiệu ứng
효과적이다
có hiệu quả
효능
công hiệu
효도
hiếu thảo
효력
hiệu lực
효력을 잃다
hết hiệu lực
효율
hiệu suất
효험이 있다
hiệu nghiệm
후
sau
후각
khứu giác
후견인
giám hộ
후계자
người kế nhiệm
후계자
truyền nhân
후기
hậu kỳ
후드티
áo hoodie
후방 지원
hậu cần
후보자
ứng cử viên
후손
hậu duệ
후손
hậu nhân
후에
sau khi
후원
hậu thuẫn
후원하다
tài trợ
후유증
di chứng
후자
bên sau
후지필름
Fujifilm
후진하다
lùi xe
후퇴하다
lùi lại
후회하다
hối hận
훈계하다
khuyên răn
훈남
trai đẹp
훈련
diễn tập
훈련하다
đào tạo
훈련하다
huấn luyện
훈장
huy chương
훌륭하다
tuyệt
훌륭하다
tuyệt vời
훔쳐보다
dòm
훔치다
trộm
훠궈
lẩu
휘두르다
vung
휘발유
xăng
휘젓다
khuấy
휘청거리다
lung lay sắp đổ
휘황찬란하다
huy hoàng
휠 림
moay ơ
휠라
fila
휠체어
xe lăn
휴가
kỳ nghỉ
휴가
nghỉ phép
휴가하다
nghỉ
휴게소
khu dịch vụ
휴대폰
điện thoại
휴대폰 케이스
vỏ điện thoại
휴대폰거치대
giá đỡ điện thoại
휴대하다
mang theo
휴대하다
mang theo người
휴식하다
nghỉ ngơi
휴식하다
thư giãn
휴양하다
nghỉ dưỡng
휴일
ngày nghỉ
흉강
lồng ngực
흉기
hung khí
흉수
hung thủ
흉악하다
hung ác
흉터
sẹo
흐느끼다
nức nở
흐르는 물
nước chảy
흐르다
chảy
1
2
3