YiWordsYiWords

베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어

650개 단어, 3 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

현임đương nhiệm현장hiện trường현장에서tại chỗ현재đang현재hiện nay현재hiện tại현존하다hiện có현지thực địa현행hiện hành혈관mạch máu혈맥huyết mạch혈소판tiểu cầu혈압huyết áp혈압계máy đo huyết áp혈자리huyệt đạo혈전cục máu đông혈통huyết thống혐오하다chán ghét협곡hẻm núi협동조합hợp tác xã협력하다hợp tác협박하다tống tiền협상하다đàm phán협상하다thương lượng협의hiệp nghĩa협의thỏa thuận협의서bản thỏa thuận협정hiệp định협탁tủ đầu giường협회hiệp hộianhanh traihuynhkiểu형광huỳnh quang형광펜bút dạ quang형법luật hình sự형사hình sự형성하다định hình형성하다hình thành형수chị dâu형식hình thức형식적으로 하다làm cho có lệ형제anh em형제들ae형태hình dạng형태hình tháihộ호감thiện cảm호감이 가다được yêu thích호객하다hiếu khách호기심hiếu kỳ호기심tò mò호두hạt óc chó호들갑을 떨다làm quá호랑이hổ호르몬hoóc-môn호박bí ngô호소하다kêu gọi호수hồ호수hồ nước호응하다hưởng ứng호의ý tốt호저nhím호적 등록하다đăng ký hộ khẩu호전되다chuyển biến tốt호쾌하다hào sảng호킹Hawking호텔khách sạn호평đánh giá tốt호학하다hiếu học호화롭다rộng rãi (về tiền bạc)호화롭다sang trọng호환되는tương thích호흡ăn ý호흡하다hô hấp혹한lạnh giá혼다honda혼동하다lẫn lộn혼란hỗn loạn혼란loạn혼란스럽다bối rối혼수상태hôn mê혼인hôn nhân혼인신고서giấy chứng nhận kết hôn혼자một mình혼탁하다đục ngầurãnh홈페이지trang chủ홍보quan hệ công chúng홍보하다quảng bá홍수lũ lụt홍수 방지phòng chống lũ홍운mây đỏ홍차trà đen홍학hồng hạc화가hoạ sĩ화강암đá hoa cương화교hoa kiều화근이 되다gây họa화나다tức giận화내다nổi cáu화내다nổi giận화단bồn hoa화라이스wallace화려하다hoa lệ화려하다sặc sỡ화로bếp lò화룡점정vẽ rồng điểm mắt화목하다hòa thuận화물 운송vận chuyển hàng hóa화분chậu cây화산ngọn núi lửa화살mũi tên화석hóa thạch화성sao Hỏa화신hóa thân화요일thứ Ba화웨이huawei화이트보드bảng trắng화인người Hoa화장대bàn trang điểm화장실nhà vệ sinh화장하다trang điểm화재hỏa hoạn화첩sách tranh화평정영Game for Peace화하다giận화학hóa học화학 공장nhà máy hoá chất화학 비료phân bón hóa học화학물질hóa chất화합물hợp chất화합하다hòa hợp화해하다hòa giải화환vòng hoa화훼cỏ hoa확고하다kiên định확대하다mở rộng확률xác suất확립하다xác lập확산하다lan rộng확신하다tin chắc확실하다chắc chắn확실하다khẳng định확실하지 않다chưa chắc확실히chắc확실히nhất định확언하다khẳng định확인하다xác minh확인하다xác nhận확장 건설하다mở rộng xây dựng확정하다xác định확진chẩn đoán xác định환각ảo giác환경môi trường환경 보호bảo vệ môi trường환기thông gió환불하다hoàn tiền환불하다hoàn trả환산하다quy đổi환상ảo mộng환상ảo tưởng환생하다trùng sinh환승quá cảnh환심을 사다lấy lòng환영하다chào mừng환영하다hoan nghênh환율tỷ giá환자bệnh nhân환전하다đổi tiền환타fanta환하다rạng rỡ환한 웃음소리tiếng cười vui vẻ환호하다hoan hôcung활동hoạt động활동적인năng động활발하다hoạt bát활발하다hoạt động sôi nổi활성화하다kích hoạt활짝 웃다tươi cười rạng rỡ황궁hoàng cung황당하다hoang đường황량하다hoang황량하다hoang vắng황량하다tiêu điều황소자리Kim Ngưu황제hoàng đế황제hoàng thượng황후hoàng hậu횃불đuốcbuổihội회계사kế toán회계사tài vụ회고록hồi ký회고하다nhìn lại회담하다hội đàm회로mạch điện회로 기판bo mạch회복하다khôi phục회복하다phục hồi회복하다vực dậy회사công ty회상하다hồi tưởng회색màu xám회색xám회수하다thu hồi회신하다hồi âm회억hồi ức회원hội viên회원viên회의cuộc họp회의록biên bản회의실phòng họp회의하다họp회장chủ tịch회장hội trường회전의자ghế xoay회전하다xoay회진hội chẩn회피하다lảng tránh회피하다né tránh회피하다tránh né회화나무cây hoèphẩy횟수số lần횡단보도vạch qua đường횡령하다tham ô효경하다hiếu kính효과hiệu quả효과hiệu ứng효과적이다có hiệu quả효능công hiệu효도hiếu thảo효력hiệu lực효력을 잃다hết hiệu lực효율hiệu suất효험이 있다hiệu nghiệmsau후각khứu giác후견인giám hộ후계자người kế nhiệm후계자truyền nhân후기hậu kỳ후드티áo hoodie후방 지원hậu cần후보자ứng cử viên후손hậu duệ후손hậu nhân후에sau khi후원hậu thuẫn후원하다tài trợ후유증di chứng후자bên sau후지필름Fujifilm후진하다lùi xe후퇴하다lùi lại후회하다hối hận훈계하다khuyên răn훈남trai đẹp훈련diễn tập훈련하다đào tạo훈련하다huấn luyện훈장huy chương훌륭하다tuyệt훌륭하다tuyệt vời훔쳐보다dòm훔치다trộm훠궈lẩu휘두르다vung휘발유xăng휘젓다khuấy휘청거리다lung lay sắp đổ휘황찬란하다huy hoàng휠 림moay ơ휠라fila휠체어xe lăn휴가kỳ nghỉ휴가nghỉ phép휴가하다nghỉ휴게소khu dịch vụ휴대폰điện thoại휴대폰 케이스vỏ điện thoại휴대폰거치대giá đỡ điện thoại휴대하다mang theo휴대하다mang theo người휴식하다nghỉ ngơi휴식하다thư giãn휴양하다nghỉ dưỡng휴일ngày nghỉ흉강lồng ngực흉기hung khí흉수hung thủ흉악하다hung ác흉터sẹo흐느끼다nức nở흐르는 물nước chảy흐르다chảy