YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅎ
베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어
650개 단어, 3 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
하
ha
하게 하다
để
하게 하다
khiến
하교하다
tan học
하급자
cấp dưới
하나씩
từng cái một
하나처럼
như một
하느님
chúa
하느님
Thượng Đế
하늘
bầu trời
하늘
trời
하늘에
trên trời
하다
làm
하다
làm gì
하드디스크
ổ cứng
하드웨어
phần cứng
하루종일
cả ngày
하류
hạ lưu
하마
hà mã
하마터면
suýt nữa
하물며
huống chi
하사하다
ban cho
하산하다
xuống núi
하수구막힘
nghẹt cống
하순
hạ tuần
하이디라오
haidilao
하이라이트
điểm sáng
하이얼
haier
하이탑 신발
giày cổ cao
하이힐
giày cao gót
하중을 견디다
chịu tải
하지만
nhưng
하지만
nhưng
하찮다
không đáng kể
하천
sông ngòi
하트
cơ
하품하다
ngáp
학과
hệ
학과
khoa
학교
trường
학교
trường học
학교를 설립하다
mở trường
학기
học kỳ
학년
năm học
학대하다
đối xử tệ
학대하다
ngược đãi
학력
trình độ học vấn
학문
học vấn
학문 연구
nghiên cứu học vấn
학사
cử nhân
학살
thảm sát
학생
học sinh
학설
học thuyết
학술
học thuật
학업하다
cầu học
학원
học viện
학원생
học viên
학위
bằng cấp
학자
học giả
학점
tín chỉ
한 가지 일
một chuyện
한 마리
một con
한 문장
một câu
한 번
một lần
한 번도 없다
chưa từng
한 손
một tay
한 줄
một hàng
한 줄기
một luồng
한가하다
ăn không ngồi rồi
한가하다
rảnh
한가하다
rảnh rỗi
한결같이
một mực
한계
giới hạn
한국
Hàn Quốc
한눈
một cái nhìn
한눈에 알 수 있다
rõ ràng ngay lập tức
한동안 후에
sau một thời gian
한때
một thời
한마디도 하지 않다
không nói một lời
한바탕
một trận
한밤중
nửa đêm
한숨 쉬다
thở dài
한숨에
một hơi
한약
thuốc bắc
한자
chữ Hán
한쪽
một bên
한쪽
một mặt
할 말이 없다
không còn gì để nói
할 수 없다
không làm được
할 수 없다
không thể
할 수 있나
có thể không
할 수 있다
có thể
할 수 있다
được
할랄
Halal
할로윈
Halloween
할리
harley
할머니
bà
할머니
bà già
할아버지
ông
할인
giảm giá
핥다
liếm
함께
cùng
함께
cùng nhau
함께
với
함께 살다
chung sống
함량
hàm lượng
함부로
bừa bãi
함의
hàm ý
함정
cái bẫy
함정에 빠뜨리다
hãm hại
함축적이다
hàm súc
함축하다
hàm chứa
합격 통지서
thư mời làm việc
합격하다
đạt
합격하다
đạt tiêu chuẩn
합격하다
trúng tuyển
합계하다
cộng lại
합당하다
xứng đáng
합리적이다
hợp lý
합리적이다
hợp tình hợp lý
합법적이다
hợp pháp
합병하다
sáp nhập
합성섬유
sợi hóa học
합의
đồng thuận
합의
thoả thuận
합작
liên doanh
합창하다
hợp xướng
합치다
ghép
합치다
phức hợp
합하다
hợp
핫라인
đường dây nóng
핫스팟
điểm nóng
핫팩
túi chườm nóng
항공
hàng không
항공모함
tàu sân bay
항공우주
hàng không vũ trụ
항공편
chuyến bay
항구
cảng
항목
hạng mục
항복하다
đầu hàng
항상
cứ luôn
항상
luôn
항상
luôn luôn
항생제
thuốc kháng sinh
항소하다
kháng cáo
항아
Hằng Nga
항아리
chum
항해
hành trình
해결하다
giải
해결하다
giải quyết
해결하다
giải quyết xong
해결하다
hóa giải
해고하다
cắt giảm nhân sự
해고하다
đuổi học
해고하다
sa thải
해군
hải quân
해내다
làm được
해답하다
giải đáp
해독하다
giải mã
해롭다
có hại
해마
cá ngựa
해마다
năm này qua năm khác
해먹
võng
해면
mặt biển
해바라기
hoa hướng dương
해바라기씨
hạt dưa
해발고도
độ cao so với mực nước biển
해방하다
giải phóng
해방하다
giải thoát
해변
bãi biển
해부
giải phẫu
해산물
hải sản
해산하다
giải tán
해상 운송
vận chuyển đường biển
해석하다
suy diễn
해설자
bình luận viên
해설자
thuyết minh viên
해설하다
thuyết minh
해수
nước biển
해악
tác hại
해안
bờ biển
해안의
ven biển
해야 한다
nên
해야 한다
phải
해양
biển cả
해양동물
động vật biển
해역
vùng biển
해왕성
sao Hải Vương
해외
hải ngoại
해운
vận tải biển
해저
đáy biển
해적
hải tặc
해조류
rong biển
해질녘
hoàng hôn
해체하다
giải thể
해체하다
tháo
해충
sâu bọ
해치다
gây hại
해치다
hại
해커
hacker
해킹당하다
bị hack
해협
eo biển
핵
hạt nhân
핵무기
vũ khí hạt nhân
핵심
cốt lõi
핵심
mấu chốt
핵심
then chốt
핵에너지
năng lượng hạt nhân
핸드백
túi xách
햄
giăm bông
햄스터
chuột hamster
햄스트링
cơ nhị đầu đùi
햇빛
ánh nắng
행동
hành động
행동하다
ra tay
행동하다
ứng xử
행렬
hàng ngũ
행방
tung tích
행복
hạnh phúc
행복하다
vui vẻ
행상인
người bán rong
행상하다
bán rong
행선지
nơi đi
행성
hành tinh
행운
may mắn
행위
hành vi
행인
người qua đường
행정
hành chính
행주
khăn lau
행진하다
diễu hành
향
nhang
향기
hương thơm
향기롭다
thơm
향기롭다
thơm ngát
향상심
tinh thần cầu tiến
향상하다
nâng cao
향수
nước hoa
향수하다
hoài cổ
향유하다
hưởng
향하다
hướng
향하다
hướng tới
향하다
hướng về
향해 떠나다
lên đường đến
허가
phép
허가증
giấy phép
허구하다
hư cấu
허당
lầy
허락하다
cho phép
허락하지 않다
không cho phép
허리
eo
허리 통증
đau lưng
허벅지
đùi
허세부리다
làm màu
허약하다
yếu ớt
허영심
hư vinh
허용되지 않다
không được phép
허점
lỗ hổng
허점을 이용하다
lợi dụng kẽ hở
허풍을 떨다
nói khoác
허환하다
hư ảo
허황된 기대
kỳ vọng xa vời
헌납하다
hiến
헌법
hiến pháp
헌신적이다
chăm chỉ
헌신적이다
tận tâm với nghề
헌신하다
cống hiến
헌신하다
cống hiến cho
헌혈하다
hiến máu
헐떡이다
thở dốc
험준한 절벽
vách đá cheo leo
헛되이
uổng phí
헛소리하다
nói bậy
헤드라인
tin nổi bật
헤드폰
tai nghe
헤비급
hạng nặng
헤어드라이어
máy sấy tóc
헤어스타일
kiểu tóc
헤어지기 아쉬워하다
lưu luyến không rời
헤어지다
chia tay
헤어핀
kẹp tóc
헥타르
hecta
헬리콥터
trực thăng
헬멧
mũ bảo hiểm
헬스장
phòng gym
혀
lưỡi
혁명
cách mạng
혁신하다
đổi mới
현
dây đàn
현
huyện
현금
tiền mặt
현금자동인출기
máy ATM
현대의
đương đại
현대적이다
hiện đại
현대화하다
hiện đại hóa
현명하다
sáng suốt
현상
hiện trạng
현상
hiện tượng
현숙하다
hiền thục
현실
hiện thực
현실
thực tế
1
2
3