YiWordsYiWords

베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어

650개 단어, 3 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

ha하게 하다để하게 하다khiến하교하다tan học하급자cấp dưới하나씩từng cái một하나처럼như một하느님chúa하느님Thượng Đế하늘bầu trời하늘trời하늘에trên trời하다làm하다làm gì하드디스크ổ cứng하드웨어phần cứng하루종일cả ngày하류hạ lưu하마hà mã하마터면suýt nữa하물며huống chi하사하다ban cho하산하다xuống núi하수구막힘nghẹt cống하순hạ tuần하이디라오haidilao하이라이트điểm sáng하이얼haier하이탑 신발giày cổ cao하이힐giày cao gót하중을 견디다chịu tải하지만nhưng하지만nhưng하찮다không đáng kể하천sông ngòi하트하품하다ngáp학과hệ학과khoa학교trường학교trường học학교를 설립하다mở trường학기học kỳ학년năm học학대하다đối xử tệ학대하다ngược đãi학력trình độ học vấn학문học vấn학문 연구nghiên cứu học vấn학사cử nhân학살thảm sát학생học sinh학설học thuyết학술học thuật학업하다cầu học학원học viện학원생học viên학위bằng cấp학자học giả학점tín chỉ한 가지 일một chuyện한 마리một con한 문장một câu한 번một lần한 번도 없다chưa từng한 손một tay한 줄một hàng한 줄기một luồng한가하다ăn không ngồi rồi한가하다rảnh한가하다rảnh rỗi한결같이một mực한계giới hạn한국Hàn Quốc한눈một cái nhìn한눈에 알 수 있다rõ ràng ngay lập tức한동안 후에sau một thời gian한때một thời한마디도 하지 않다không nói một lời한바탕một trận한밤중nửa đêm한숨 쉬다thở dài한숨에một hơi한약thuốc bắc한자chữ Hán한쪽một bên한쪽một mặt할 말이 없다không còn gì để nói할 수 없다không làm được할 수 없다không thể할 수 있나có thể không할 수 있다có thể할 수 있다được할랄Halal할로윈Halloween할리harley할머니할머니bà già할아버지ông할인giảm giá핥다liếm함께cùng함께cùng nhau함께với함께 살다chung sống함량hàm lượng함부로bừa bãi함의hàm ý함정cái bẫy함정에 빠뜨리다hãm hại함축적이다hàm súc함축하다hàm chứa합격 통지서thư mời làm việc합격하다đạt합격하다đạt tiêu chuẩn합격하다trúng tuyển합계하다cộng lại합당하다xứng đáng합리적이다hợp lý합리적이다hợp tình hợp lý합법적이다hợp pháp합병하다sáp nhập합성섬유sợi hóa học합의đồng thuận합의thoả thuận합작liên doanh합창하다hợp xướng합치다ghép합치다phức hợp합하다hợp핫라인đường dây nóng핫스팟điểm nóng핫팩túi chườm nóng항공hàng không항공모함tàu sân bay항공우주hàng không vũ trụ항공편chuyến bay항구cảng항목hạng mục항복하다đầu hàng항상cứ luôn항상luôn항상luôn luôn항생제thuốc kháng sinh항소하다kháng cáo항아Hằng Nga항아리chum항해hành trình해결하다giải해결하다giải quyết해결하다giải quyết xong해결하다hóa giải해고하다cắt giảm nhân sự해고하다đuổi học해고하다sa thải해군hải quân해내다làm được해답하다giải đáp해독하다giải mã해롭다có hại해마cá ngựa해마다năm này qua năm khác해먹võng해면mặt biển해바라기hoa hướng dương해바라기씨hạt dưa해발고도độ cao so với mực nước biển해방하다giải phóng해방하다giải thoát해변bãi biển해부giải phẫu해산물hải sản해산하다giải tán해상 운송vận chuyển đường biển해석하다suy diễn해설자bình luận viên해설자thuyết minh viên해설하다thuyết minh해수nước biển해악tác hại해안bờ biển해안의ven biển해야 한다nên해야 한다phải해양biển cả해양동물động vật biển해역vùng biển해왕성sao Hải Vương해외hải ngoại해운vận tải biển해저đáy biển해적hải tặc해조류rong biển해질녘hoàng hôn해체하다giải thể해체하다tháo해충sâu bọ해치다gây hại해치다hại해커hacker해킹당하다bị hack해협eo biểnhạt nhân핵무기vũ khí hạt nhân핵심cốt lõi핵심mấu chốt핵심then chốt핵에너지năng lượng hạt nhân핸드백túi xáchgiăm bông햄스터chuột hamster햄스트링cơ nhị đầu đùi햇빛ánh nắng행동hành động행동하다ra tay행동하다ứng xử행렬hàng ngũ행방tung tích행복hạnh phúc행복하다vui vẻ행상인người bán rong행상하다bán rong행선지nơi đi행성hành tinh행운may mắn행위hành vi행인người qua đường행정hành chính행주khăn lau행진하다diễu hànhnhang향기hương thơm향기롭다thơm향기롭다thơm ngát향상심tinh thần cầu tiến향상하다nâng cao향수nước hoa향수하다hoài cổ향유하다hưởng향하다hướng향하다hướng tới향하다hướng về향해 떠나다lên đường đến허가phép허가증giấy phép허구하다hư cấu허당lầy허락하다cho phép허락하지 않다không cho phép허리eo허리 통증đau lưng허벅지đùi허세부리다làm màu허약하다yếu ớt허영심hư vinh허용되지 않다không được phép허점lỗ hổng허점을 이용하다lợi dụng kẽ hở허풍을 떨다nói khoác허환하다hư ảo허황된 기대kỳ vọng xa vời헌납하다hiến헌법hiến pháp헌신적이다chăm chỉ헌신적이다tận tâm với nghề헌신하다cống hiến헌신하다cống hiến cho헌혈하다hiến máu헐떡이다thở dốc험준한 절벽vách đá cheo leo헛되이uổng phí헛소리하다nói bậy헤드라인tin nổi bật헤드폰tai nghe헤비급hạng nặng헤어드라이어máy sấy tóc헤어스타일kiểu tóc헤어지기 아쉬워하다lưu luyến không rời헤어지다chia tay헤어핀kẹp tóc헥타르hecta헬리콥터trực thăng헬멧mũ bảo hiểm헬스장phòng gymlưỡi혁명cách mạng혁신하다đổi mớidây đànhuyện현금tiền mặt현금자동인출기máy ATM현대의đương đại현대적이다hiện đại현대화하다hiện đại hóa현명하다sáng suốt현상hiện trạng현상hiện tượng현숙하다hiền thục현실hiện thực현실thực tế