YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅎ
베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어
650개 단어, 3 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
흐름
dòng
흐리다
nhiều mây
흐린 날씨
trời âm u
흑백
đen trắng
흑수
bàn tay đen
흔들다
lắc
흔들다
rung
흔들리다
đung đưa
흔들리다
lắc lư
흔적
dấu vết
흔적
vết
흔하다
thường gặp
흘러들다
chảy vào
흡수하다
hấp thụ
흡수하다
tiếp thu
흥
hừ
흥망성쇠
thăng trầm
흥미
hứng thú
흥분제
chất kích thích
흥분하다
phấn khích
흥이 깨지다
mất hứng
흥정하다
mặc cả
흩어지다
tản ra
희곡
hí khúc
희귀하다
hiếm
희귀하다
hiếm gặp
희귀하다
hiếm lạ
희귀하다
quý hiếm
희귀한 식물
hoa cỏ kỳ lạ
희로애락
chua ngọt đắng cay
희로애락
hỉ nộ ái ố
희망이 있다
có hy vọng
희망하다
hy vọng
희미하다
lờ mờ
희미하다
mờ ảo
희비
vui buồn hợp tan
희생하다
hy sinh
희석하다
làm nhạt
흰색
màu trắng
흰색
trắng
히터
máy sưởi
힘
sức
힘
sức lực
힘
sức mạnh
힘들다
vất vả
힘을 들이다
tốn sức
힘을 쓰다
dùng sức
힘을 합치다
đồng lòng hợp sức
힘이 있다
có sức
힘줄
gân
1
2
3