YiWordsYiWords

베트남어로 ㅎ로 시작하는 한국어 단어

650개 단어, 3 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

흐름dòng흐리다nhiều mây흐린 날씨trời âm u흑백đen trắng흑수bàn tay đen흔들다lắc흔들다rung흔들리다đung đưa흔들리다lắc lư흔적dấu vết흔적vết흔하다thường gặp흘러들다chảy vào흡수하다hấp thụ흡수하다tiếp thuhừ흥망성쇠thăng trầm흥미hứng thú흥분제chất kích thích흥분하다phấn khích흥이 깨지다mất hứng흥정하다mặc cả흩어지다tản ra희곡hí khúc희귀하다hiếm희귀하다hiếm gặp희귀하다hiếm lạ희귀하다quý hiếm희귀한 식물hoa cỏ kỳ lạ희로애락chua ngọt đắng cay희로애락hỉ nộ ái ố희망이 있다có hy vọng희망하다hy vọng희미하다lờ mờ희미하다mờ ảo희비vui buồn hợp tan희생하다hy sinh희석하다làm nhạt흰색màu trắng흰색trắng히터máy sưởisứcsức lựcsức mạnh힘들다vất vả힘을 들이다tốn sức힘을 쓰다dùng sức힘을 합치다đồng lòng hợp sức힘이 있다có sức힘줄gân