YiWordsYiWords

G로 시작하는 베트남어 단어

378개 항목, 2 중 1페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

G.E.M.덩쯔치녀석gà mái암탉ga metro지하철역ga tàu hỏa기차역gà tây칠면조ga trải giường침대시트gà trống수탉gạch벽돌gạch men타일gạch ngói벽돌과 기와gái소녀gãi긁다gai góc가시가 많다gầm으르렁거리다gặm갉다Game for Peace화평정영gangân힘줄gần가깝다gắn bó유대하다gắn bó mật thiết밀접하다gần đây최근gần gũi가깝다gần như거의găng tay장갑gánh지다gánh nặng부담gánh vác떠맡다gạogào thét소리치다gấp급하다gặp만나다gặp chuyện사고가 나다gấp đôi두 배gặp gỡ만나다gặp gỡ tình cờ우연한 만남gập lại접다gặp mặt만나다gặp nạn조난당하다gặp nguy hiểm위험에 처하다gặp phải마주치다gấp quần áo옷을 개다gặp rồi만난 적 있다gặp trở ngại장애에 부딪히다gặp trục trặc고장이 나다gara ô tô차고gật đầu고개를 끄덕이다gấugấu Bắc Cực북극곰gấu mèo너구리gấu trúc판다gấu trúc lớn자이언트판다gấu túi코알라gây일으키다gầy마르다gãy부러지다gậy막대기gây áp lực압력을 가하다gây bất ngờ놀라게 하다gây chấn động충격을 주다gây chú ý주목받다gây chuyện vô lý말썽을 부리다gậy gộc몽둥이gây hại해치다gây họa화근이 되다gây khó dễ괴롭히다gây mê마취하다gây náo loạn소란을 피우다gây quỹ모금하다gây ra야기하다gây rối소란을 피우다gậy selfie셀카봉gây tai nạn사고를 일으키다gậy thiền선장gãy xương골절gen유전자Genshin원신ghế의자ghế an toàn ô tô카시트ghế đá석벤치ghế đẩu의자ghê gớm능하다ghế massage안마의자ghế mây등나무 의자ghế nằm리클라이너ghé thăm방문하다ghế văn phòng사무용 의자ghế xoay회전의자ghen질투하다ghen tị부러워하다ghép합치다ghét싫어하다ghi기록하다ghi âm녹음하다ghi chép기록ghi chép기록하다ghi chú메모ghi điểm득점하다ghi lại기록하다ghi nhớ기억하다ghiền중독되다무엇무엇gỉgiá선반già늙은giả가짜giá bán판매가giá cả가격gia cầm가금류giá cao고가gia công가공하다giá đặc biệt특가giá để giày신발장gia đình가정giả định가정giá đỗ콩나물giá đỡ받침대giá đỡ điện thoại휴대폰거치대già đời세상물정에 밝다giả dối거짓된giả kim thuật연금술giả mạo위조하다giả nghèo가난한 척하다giá nhà집값gia nhập가입하다già nua노쇠하다giá rẻ저렴하다gia sư과외교사giả sử가정하다gia súc가축giá thành원가gia tộc가족giá trị가치giá trị bản thân자기 가치giá trị quan가치관giá trị sản xuất산출 가치giá trị sử dụng가성비gia truyền가전giá vé표값gia vị조미료giả vờ척하다giác감각giấcgiấc mơgiác ngộ깨닫다giấc ngủ수면giải해결하다giai cấp계급giải cứu구출하다giải đáp해답하다giải đấu리그giải đấu lớn그랑프리giai điệu선율giai đoạn단계giai đoạn cuối말기giai đoạn đầu초기giải mã해독하다giải nén압축을 풀다giải ngũ제대하다giải phẫu해부giải phóng해방하다giải quyết해결하다giải quyết công việc일을 처리하다giải quyết vấn đề then chốt난관을 돌파하다giải quyết xong해결하다giải tán해산하다giải thể해체하다giải thích설명하다giải thoát해방하다giải thưởnggiải tỏa철거하다giải trí오락giải trừ제거하다giải vây포위를 풀다giấm식초giảm줄다giảm áp lực스트레스 해소하다giăm bônggiảm bớt완화하다giảm cân체중 감량하다giám định감정하다giám đốc이사giám đốc nhà máy공장장giảm giá할인giam giữ구금하다giám hộ후견인giám khảo심사위원giảm miễn감면하다giảm nhẹ경감하다giảm nhiệt기온이 내리다giám sát감시하다giảm tốc감속하다giảm xóc쇽업소버giảm xuống감소하다giận화하다giản dị소박하다gián điệp스파이gián đoạn중단하다gian khổ고난gian nan어렵다gián tiếp간접적이다gian trá간사하다giảng bài강의하다giảng dạy가르치다giang hồ강호giáng lâm강림하다Giáng Sinh크리스마스giành chiến thắng이기다giành được얻다giành được영예를 얻다giành giải nhất일등을 차지하다giành lấy빼앗다giáogiao건네주다giao cho넘기다giao dịch거래giáo điều교조주의giáo dục교육giáo dưỡng교양giao giới경계giao hàng배송하다giao hưởng교향곡giao lưu교류giao nhanh퀵서비스giao nhau교차하다giao nộp인도하다giao phó위탁하다giáo sư교수giao thông교통giao tiếp소통하다giao tiếp xã giao사교giao tiếp xã hội사회적 교류giáo trình가이드giáo viên선생님giáo viên선생giáo viên chủ nhiệm담임교사giáo viên hướng dẫn지도교수giápgiáp mặt đường도로변giàu부유하다giấu숨기다giàu có부유하다giàu mạnh부강하다giàu nghèo빈부giày신발giâygiấy종이giấy ăn냅킨giấy bạc알루미늄호일giày cao gót하이힐giấy chứng nhận kết hôn혼인신고서giày chunky청키 스니커즈giày cổ cao하이탑 신발giày da구두giấy ghi chú포스트잇giày leo núi등산화giấy nhắn쪽지giấy nợ차용증giấy phép허가증giấy phép kinh doanh사업자등록증giày sandal샌들giày thể thao운동화giấy thông báo통지서giấy thông hành통행증giấy vay nợ차용증giấy vệ sinh cuộn두루마리화장지giếng우물gieo hạt씨를 뿌리다giết죽이다giết hại살해하다giết mổ도살하다giết người살인하다gió바람giờ시간giờ cao điểm러시아워gió cát모래바람giỏ đựng đồ수납 바구니giỏ hàng장바구니giờ học수업시간giơ lên들다giơ tay손을 들다gió thổi바람이 불다giở trò속임수를 쓰다giớigiới công thương상공계giới giải trí연예계giỏi giang유능하다giới hạn한계giới hạn cuối cùng최저선giới hạn mua구매 한도giới hạn ở~에 한정되다giới hạn tốc độ속도 제한giới hạn trên상한giới thiệu소개하다giới thiệu sơ lược약력giới tính성별giỏi về능하다