YiWordsYiWords

팔과 동작

팔과 동작 — 10개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

cánh tay팔lòng bàn tay손바닥mu bàn tay손등ngón tay손가락cổ tay손목khuỷu tay팔꿈치vai어깨nắm đấm주먹cử chỉ tay손짓hai tay양손

인기 주제

다리와 발몸의 중심부머리와 얼굴Xử lý tai nạn giao thông눈과 표정Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe입과 목구멍가벼운 증상Các giai đoạn cuộc đời신체와 건강신체 인식주방 향신료

→ 베트남어 사전