YiWordsYiWords

Doanh nghiệp và quản lý

Doanh nghiệp và quản lý — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

tập đoàn그룹cổ đông주주trụ sở chính본사hội đàm회담하다phân tích분석하다đột phá돌파구tổng thư ký사무총장viện nghiên cứu연구소danh dự명예ngày làm việc근무일thối썩다bị đánh맞다giải quyết công việc일을 처리하다dệt짜다tiền thưởng보너스

인기 주제

지갑 속 돈금융 생활 입문Ngành công nghiệp và nguyên liệu모든 양사일상 양사Hoạt động doanh nghiệp일상 액세서리안경과 렌즈Tình thân và trưởng thành조건 표현대조 표현요약 표현

→ 베트남어 사전