YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
대조 표현
대조 표현
대조 표현 — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
tuy nhiên
그러나
chỉ là
단지
mà là
오히려
mặc dù
비록
nếu không thì
그렇지 않으면
tuy
비록
ngược lại
반대로
hoàn toàn ngược lại
정반대
bước ngoặt
전환점
nói đúng hơn
차라리
dù sao
어쨌든
huống chi
하물며
không đến nỗi
그럴 정도는 아니다
mặt khác
반면에
liền
곧
인기 주제
요약 표현
문장 연결어
등위 접속사
인과 관계 표현
무술
Đồ cũ và thanh toán phí
스포츠 이벤트
경기장
역동적인 순간
스포츠 장면
경기장 달리기
Tranh luận và xưng hô
→
베트남어 사전