YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Hoạt động doanh nghiệp
Hoạt động doanh nghiệp
Hoạt động doanh nghiệp — 13개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
thỏa thuận
협의
đậu phộng
땅콩
tái cấu trúc
재구성하다
niêm yết
상장하다
tổn thất
손실
kinh phí
경비
tổng giám đốc
총경리
động viên
격려하다
đề xướng
제창하다
cạnh tranh
경쟁하다
tỷ trọng
비중
lựa chọn
선택하다
bản thân
자신
인기 주제
일상 액세서리
안경과 렌즈
Tình thân và trưởng thành
조건 표현
대조 표현
요약 표현
문장 연결어
등위 접속사
인과 관계 표현
무술
Đồ cũ và thanh toán phí
스포츠 이벤트
→
베트남어 사전