YiWordsYiWords

Hoạt động doanh nghiệp

Hoạt động doanh nghiệp — 13개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

thỏa thuận협의đậu phộng땅콩tái cấu trúc재구성하다niêm yết상장하다tổn thất손실kinh phí경비tổng giám đốc총경리động viên격려하다đề xướng제창하다cạnh tranh경쟁하다tỷ trọng비중lựa chọn선택하다bản thân자신

인기 주제

일상 액세서리안경과 렌즈Tình thân và trưởng thành조건 표현대조 표현요약 표현문장 연결어등위 접속사인과 관계 표현무술Đồ cũ và thanh toán phí스포츠 이벤트

→ 베트남어 사전