YiWordsYiWords

시간의 흐름

시간의 흐름 — 23개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

ngày làm việc근무일rảnh rỗi한가하다trước tết설 전năm này qua năm khác해마다thời kỳ시기một lúc잠시ngày đó그날lâu dài오래가다chốc lát잠깐đỉnh cao정상đêm tốimột thế hệ세대giữa kỳ중간lỗi thời구식이다hoàng hôn해질녘ngày đêm밤낮chênh lệch múi giờ시차những năm trước지난해들một lát nữa이따가cùng kỳ동기quanh năm연중lần đầu tiên처음kỳ này이번 기

인기 주제

생활 소품문화 유산감정 표현성격 유형가족 관계고급 재무다양한 직업정도 부사예방과 수사법률 용어소통과 상호작용시간의 흐름

베트남어 사전