YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
문화 유산
문화 유산
문화 유산 — 20개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
thất truyền
실전되다
xưa nay trong ngoài
고금중외
an cư lạc nghiệp
안거낙업
báu vật
보물
Hằng Nga
항아
phong tục tập quán
풍습
vẽ rồng điểm mắt
화룡점정
quốc học
국학
vẽ rắn thêm chân
과잉하다
câu đối
대련
trà đạo
다도
người kiên trì
끈기 있는 사람
nguyên tác
원작
sức mạnh mềm
소프트파워
con đường tơ lụa
실크로드
thời kỳ Phục Hưng
르네상스
cách mạng công nghiệp
산업 혁명
nền văn minh Ai Cập
이집트 문명
nền văn minh Hy Lạp
그리스 문명
nền văn minh La Mã
로마 문명
인기 주제
감정 표현
성격 유형
가족 관계
고급 재무
다양한 직업
정도 부사
예방과 수사
법률 용어
소통과 상호작용
시간의 흐름
가정용품
감정
→
베트남어 사전