YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Đồ cũ và thanh toán phí
Đồ cũ và thanh toán phí
Đồ cũ và thanh toán phí — 19개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
xe cũ
중고차
mười triệu
천만
đổi lấy
교환하다
đau buồn
비통하다
bảo hành
보증
gạch ngói
벽돌과 기와
hàng đông lạnh
냉동식품
đồ dễ vỡ
깨지기 쉬운 물건
thông cảm
동감하다
mất hứng
흥이 깨지다
bán vé
매표하다
quầy báo
신문 가판대
tiệm bánh
빵집
nộp phí
요금을 내다
trả phí
요금을 내다
mong manh
연약하다
tràn vào
밀려들다
máy quét
스캐너
bản sao lưu
백업
인기 주제
스포츠 이벤트
경기장
역동적인 순간
스포츠 장면
경기장 달리기
Tranh luận và xưng hô
수상 스포츠
혈액과 심장
Doanh nghiệp và năng lực
뼈와 근육
신체 어휘 기초
팔과 동작
→
베트남어 사전