YiWordsYiWords

무술

무술 — 7개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

quyền anh복싱võ thuật무술judo유도taekwondo태권도karate가라테thái cực quyền태극권khí công기공

인기 주제

Đồ cũ và thanh toán phí스포츠 이벤트경기장역동적인 순간스포츠 장면경기장 달리기Tranh luận và xưng hô수상 스포츠혈액과 심장Doanh nghiệp và năng lực뼈와 근육신체 어휘 기초

→ 베트남어 사전