YiWordsYiWords

경제와 금융

경제와 금융 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

tăng trở lại다시 증가하다mua lại và sáp nhập인수합병góp vốn출자하다vốn liếng자본mất giá가치가 떨어지다tư hữu사유luân chuyển순환하다thuế quan관세chứng từ증빙서류giảm miễn감면하다tỷ lệ thất nghiệp실업률thắt chặt긴축하다trả nợ빚을 갚다liên doanh합작điều tiết조절하다bán phá giá덤핑kinh tế thị trường시장경제giàu nghèo빈부quá hạn기한초과cung cầu수요와 공급cung không đủ cầu공급 부족công phí공비giá thành원가liên kết연결하다

인기 주제

직장 엘리트강도 심화표현과 반응시간의 흐름가정용 도구와 잡화다양한 감정다양한 성격가족 호칭금융 생활 어휘직장 직업표현 정도의사소통 마스터

베트남어 사전