YiWordsYiWords

직장 엘리트

직장 엘리트 — 25개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

thủ tướng총리phi công조종사nghệ sĩ예술가người phát ngôn대변인thuyền trưởng선장sư phụ스승danh dự명예đầu bếp요리사tuyển dụng채용하다người giàu부자thủy thủ선원mời làm việc고용하다phi hành gia우주비행사tiên phong선구자ngôi sao bóng축구스타tổng thư ký사무총장nhân viên văn phòng사무직원nhà sản xuất제조업체diễn viên điện ảnh영화배우ứng cử출마하다công thương공상Bộ Giáo dục교육부trưởng phòng부장tìm việc구직công nhân nhập cư이주 노동자

인기 주제

강도 심화표현과 반응시간의 흐름가정용 도구와 잡화다양한 감정다양한 성격가족 호칭금융 생활 어휘직장 직업표현 정도의사소통 마스터시간의 흐름

베트남어 사전