YiWordsYiWords

Mua bán và vận chuyển

Mua bán và vận chuyển — 12개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

túi가방mua bán매매kho hàng창고khuyến mãi프로모션máy ATM현금자동인출기hướng dẫn sử dụng사용 설명서dùng một lần일회용tòa nhà văn phòng오피스 빌딩giao nhanh퀵서비스xem xét고려하다chấm dứt종료하다ngọc trai진주

인기 주제

Doanh nghiệp và quản lý지갑 속 돈금융 생활 입문Ngành công nghiệp và nguyên liệu모든 양사일상 양사Hoạt động doanh nghiệp일상 액세서리안경과 렌즈Tình thân và trưởng thành조건 표현대조 표현

→ 베트남어 사전