YiWordsYiWords

베트남 화폐

베트남 화폐 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

năm trăm nghìn오십만 동hai trăm nghìn이십만 동một trăm nghìn십만 동năm mươi nghìn오만 동hai mươi nghìn이만 동mười nghìn일만 동hai nghìn이천동năm nghìn오천동

인기 주제

Mua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lý지갑 속 돈금융 생활 입문Ngành công nghiệp và nguyên liệu모든 양사일상 양사Hoạt động doanh nghiệp일상 액세서리안경과 렌즈Tình thân và trưởng thành조건 표현

→ 베트남어 사전