YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
베트남 화폐
베트남 화폐
베트남 화폐 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
năm trăm nghìn
오십만 동
hai trăm nghìn
이십만 동
một trăm nghìn
십만 동
năm mươi nghìn
오만 동
hai mươi nghìn
이만 동
mười nghìn
일만 동
hai nghìn
이천동
năm nghìn
오천동
인기 주제
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
일상 양사
Hoạt động doanh nghiệp
일상 액세서리
안경과 렌즈
Tình thân và trưởng thành
조건 표현
→
베트남어 사전