YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย พ ในภาษาเวียดนาม

276 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

พกติดตัวmang theo ngườiพกพาmang theoพจนานุกรมtừ điểnพญายมDiêm Vươngพนักงานcông nhân viênพนักงานnhân viênพนักงานขายnhân viên bán hàngพนักงานแคชเชียร์thu ngânพนักงานต้อนรับlễ tânพนักงานต้อนรับบนเครื่องบินtiếp viên hàng khôngพนักงานทำความสะอาดnhân viên vệ sinhพนักงานนวดnhân viên massageพนักงานส่งของngười giao hàngพนักงานเสิร์ฟnhân viên phục vụพนักงานออฟฟิศdân văn phòngพนักงานออฟฟิศnhân viên văn phòngพบgặpพบtìm thấyพบกันgặp gỡพบกันgặp mặtพบโดยบังเอิญgặp gỡ tình cờพบโดยบังเอิญkhông hẹn mà gặpพบได้ทั่วไปcó thể thấy ở khắp nơiพบบ่อยthường gặpพยักหน้าgật đầuพยากรณ์dự báoพยางค์âm tiếtพยานnhân chứngพยาบาลy táพยายามcốพยายามcố gắngพยายามnỗ lựcพยายามphấn đấuพยายามtranh thủพยายามต่อไปtiếp tục cố gắngพยายามไม่หยุดยั้งtự cường không ngừngพยายามอย่างเต็มที่cố gắng hết sứcพยุงchống đỡพยุงdìuพยุงđỡพรphúcพรมthảmพรมวิเศษthảm bayพรรคđảngพรรคการเมืองđảng pháiพรสวรรค์năng khiếuพรสวรรค์nhân tàiพรสวรรค์tài năngพรหมลิขิตduyên phậnพร้อมsẵn sàngพร้อมกันđồng thờiพระnhà sưพระจันทร์mặt trăngพระเจ้าchúaพระเจ้าThượng Đếพระพุทธเจ้าPhậtพระโพธิสัตว์bồ tátพระราชวังcung điệnพระราชวังหลวงhoàng cungพระอาทิตย์ขึ้นmặt trời lênพระอาทิตย์ตกhoàng hônพรากไปtước đoạtพรางตัวngụy trangพราด้าpradaพริกớtพรีเซลbán trướcพรุ่งนี้ngày maiพฤติกรรมhành viพฤศจิกายนtháng Mười Mộtพฤษภาคมtháng nămพลเมืองdân thành phốพลเรือนdân dụngพลเรือนdân thườngพลศึกษาthể thaoพลังkhí thếพลังsứcพลังsức lựcพลังsức mạnhพลังthực lựcพลังงานnăng lượngพลังงานนิวเคลียร์năng lượng hạt nhânพลังงานลมnăng lượng gióพลังงานแสงอาทิตย์năng lượng mặt trờiพลังน้ำđiện nướcพลังบวกnăng lượng tích cựcพลังฝีมือcông lựcพลังภายในnội lựcพลังวิญญาณlinh lựcพลังเวทมนตร์ma lựcพลั่วxẻngพลาดbỏ lỡพลาสติกnhựaพลาสติกแรปmàng bọc thực phẩmพลาสเตอร์ยาbăng cá nhânพลิกlậtพลิกกลับxoay chuyểnพลูโตsao Diêm Vươngพวกเขาhọพวกคุณcác bạnพวกมันchúng nóพวกเราchúngพวกเราchúng taพวกเราchúng tôiพวกเราchúng tôiพวงมาลัยvô lăngพวงหรีดvòng hoaพหุนิยมđa nguyênพหุภาคีđa phươngพหูพจน์cácพ่อbốพ่อchaพ่อกับลูกชายcha conพ่อกับลูกสาวcha con gáiพ่อครัวđầu bếpพ่อค้าthương nhânพ่อค้าเร่người bán rongพอใจhài lòngพอใจแล้วมีความสุขbiết đủ thì vuiพอใช้tạm đượcพอดีvừa đủพอดีvừa đúngพอดีตัวvừa ngườiพ่อตาbố vợพ่อบ้านquản giaพ่อแม่bố mẹพ่อแม่cha mẹพ่อแม่สามีภรรยาbố mẹ chồngพ่อเลี้ยงcha dượngพอเหมาะvừa phảiพักผ่อนnghỉ dưỡngพักผ่อนnghỉ ngơiพักฟื้นdưỡng bệnhพักร้อนnghỉ mátพักอยู่lưu lạiพักอาศัยở trọพังทลายsụp đổพังพอนchồnพังแล้วtiêu rồiพัฒนาnâng caoพัฒนาphát triểnพัฒนาต่อเนื่องcàng ngày càng hoàn thiệnพัดกระดาษquạt xếpพัดลมquạtพัดลมติดผนังquạt treo tườngพัดลมเพดานquạt trầnพัดลมไฟฟ้าquạt điệnพันngànพันnghìnพันquấnพันกันยุ่งเหยิงđan xen chằng chịtพันธบัตรtrái phiếuพันธมิตรđồng minhพันธมิตรliên minhพันธุกรรมdi truyềnพันแผลbăng bóพันรอบquấn quanhพับgập lạiพับผ้าgấp quần áoพัฟแป้งbông phấnพัสดุbưu kiệnพากย์เสียงlồng tiếngพาเดินเล่นdắt đi dạoพานาโซนิคPanasonicพายเรือchèo (thuyền)พายเรือchèo thuyềnพายุbão tốพายุทรายbão cátพายุทอร์นาโดlốc xoáyพิการtàn tậtพิงdựaพิจารณาcân nhắcพิจารณาxem xétพิจารณาxét thấyพิจารณาตามสถานการณ์xem xét tình hìnhพิจารณาอย่างรอบด้านxem xét toàn diệnพิชิตchinh phụcพิณđànพิถีพิถันcẩn thận từng li từng tíพิถีพิถันtỉ mỉพิธีlễพิธีกรngười dẫn chương trìnhพิธีกรรมnghi lễพิธีเฉลิมฉลองlễ kỷ niệmพิธีชงชาtrà đạoพิธีแต่งงานlễ cướiพิธีปิดlễ bế mạcพิธีเปิดlễ khai mạcพิธีล้างบาปlễ rửa tộiพิธีไว้อาลัยlễ truy điệuพินัยกรรมdi chúcพิพิธภัณฑ์bảo tàngพิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำthủy cungพิมพ์inพิเศษđặc biệtพิเศษphi thườngพิษđộcพิษđộc dượcพิสูจน์chứng minhพี่ชายanhพี่ชายanh traiพี่ชายhuynhพี่น้องaeพี่น้องผู้ชายanh emพี่น้องผู้หญิงchị emพีระมิดkim tự thápพี่เลี้ยงเด็กbảo mẫuพี่สะใภ้chị dâuพี่สาวchịพี่สาวคนโตchị cảพึ่งตนเองtự lậpพึ่งตนเองtự lực cánh sinhพึงพอใจในตนเองtự mãnพึ่งพาdựa vàoพึ่งพาphụ thuộcพึ่งพาอาศัยกันnương tựa lẫn nhauพึมพำlẩm bẩmพืชthực vậtพืชน้ำđồng cỏพืชผลcây trồngพืชผลhoa màuพืชหายากhoa cỏ kỳ lạพื้นsàn nhàพื้นฐานcăn bảnพื้นฐานcơ bảnพื้นฐานcơ sởพื้นดินmặt đấtพื้นถนนmặt đườngพื้นที่diện tíchพื้นที่không gianพื้นที่khu vựcพื้นที่ขนาดใหญ่diện tích lớnพื้นที่ขนาดใหญ่khu vực lớnพื้นที่น้ำvùng nướcพื้นที่ประสบภัยvùng thiên taiพื้นที่ร้านค้าcửa hàngพื้นบ้านdân gianพื้นผิวbề mặtพื้นเมืองbản địaพื้นหลังbối cảnhพุ่งเข้าใส่lao tớiพุ่งเข้าใส่xôngพุ่งสูงtăng vọtพุทราtáoพุทราจีนtáo tàuพุ่มไม้bụi rậmพุ่มไม้cây bụiพู่กันbút lôngพูดmở miệngพูดnóiพูดเกินจริงphóng đạiพูดคล่องnói lưu loátพูดความจริงnói thậtพูดคุยnói chuyệnพูดคุยtrò chuyệnพูดคุยสบายๆtrò chuyện thoải máiพูดง่ายdễ nóiพูดจ้อจี้nói nhao nhaoพูดชัดเจนrành rọtพูดโดยไม่คิดnói vô ýพูดตรงๆnói thẳng raพูดติดอ่างnói lắpพูดถึงnói đếnพูดถึงnói vềพูดพร้อมกันđồng thanhพูดมั่วnói bậyพูดมากlắm lờiพูดไม่หยุดnói không ngừngพูดไม่ออกkhông còn gì để nóiพูดยากkhó nóiพูดแล้วทำnói là làmพูดหลังเหตุการณ์lời nói vuốt đuôiพูดหลุดปากthốt raพูดให้ถูกnói đúng hơnพูดอีกอย่างnói cách khácพูดโอ้อวดnói khoácพูม่าpuma