YiWordsYiWords

gōng

đình công

động từ tiếng Trung
罢工 đình công

Cụm từ thường dùng

cānjiāgōng
tham gia đình công
gōngshìjiàn
cuộc đình công

Câu ví dụ

gōngréngōngyāoqiújiāxīn
Công nhân đình công đòi tăng lương.
gōngchílezhōu
Đình công kéo dài một tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đình công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đình công" trong tiếng Trung là 罢工, đọc là bà gōng.
罢工 nghĩa là gì?
罢工 (bà gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đình công".
罢工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罢工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罢工 như thế nào?
Ví dụ: 工人罢工要求加薪。 (Công nhân đình công đòi tăng lương.); 罢工持续了一周。 (Đình công kéo dài một tuần.).

Muốn nhớ "罢工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí