YiWordsYiWords

xiū

bỏ cuộc

động từ tiếng Trung
罢休 bỏ cuộc

Cụm từ thường dùng

zhōngxiū
bỏ cuộc giữa chừng
xiū
không bỏ cuộc

Câu ví dụ

cóngxiū
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
běnxiǎngxiūdànpéngyǒumenle
Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"bỏ cuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ cuộc" trong tiếng Trung là 罢休, đọc là bà xiū.
罢休 nghĩa là gì?
罢休 (bà xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ cuộc".
罢休 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罢休 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罢休 như thế nào?
Ví dụ: 他从不罢休。 (Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.); 我本想罢休,但朋友们鼓励了我。 (Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.).

Muốn nhớ "罢休" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí