"bỏ cuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ cuộc" trong tiếng Trung là 罢休, đọc là bà xiū.
罢休 nghĩa là gì?
罢休 (bà xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ cuộc".
罢休 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罢休 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罢休 như thế nào?
Ví dụ: 他从不罢休。 (Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.); 我本想罢休,但朋友们鼓励了我。 (Tôi định bỏ cuộc nhưng bạn bè động viên.).