YiWordsYiWords

zuìè

tội ác

danh từ tiếng Trung
罪恶 tội ác

Cụm từ thường dùng

zhànzhēngzuìè
tội ác chiến tranh
发现fā xiàn罪恶zuì è
phát hiện tội ác

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng罪恶zuì è不可bù kě原谅yuán liàng
Tội ác này không thể tha thứ.
警察jǐng chá正在zhèng zài调查diào chá罪恶zuì è
Cảnh sát điều tra tội ác.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tội ác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tội ác" trong tiếng Trung là 罪恶, đọc là zuì è.
罪恶 nghĩa là gì?
罪恶 (zuì è) trong tiếng Trung có nghĩa là "tội ác".
罪恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罪恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罪恶 như thế nào?
Ví dụ: 这种罪恶不可原谅。 (Tội ác này không thể tha thứ.); 警察正在调查罪恶。 (Cảnh sát điều tra tội ác.).

Muốn nhớ "罪恶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí