YiWordsYiWords

cáiliào

vật liệu

danh từ tiếng Trung
材料 vật liệu

Cụm từ thường dùng

jiànzhùcáiliào
vật liệu xây dựng
xīncáiliào
vật liệu mới

Câu ví dụ

menyàozàimǎixiēcáiliào
Chúng ta cần mua thêm vật liệu.
这种zhè zhǒng材料cái liàohěn耐用nài yòng
Vật liệu này rất bền.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vật liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật liệu" trong tiếng Trung là 材料, đọc là cái liào.
材料 nghĩa là gì?
材料 (cái liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật liệu".
材料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 材料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 材料 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要再买些材料。 (Chúng ta cần mua thêm vật liệu.); 这种材料很耐用。 (Vật liệu này rất bền.).

Muốn nhớ "材料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí