YiWordsYiWords

níng

li-ning

danh từ tiếng Trung
李宁 li-ning

Cụm từ thường dùng

níngxié
giày Li-Ning
níngzhuāng
áo Li-Ning

Câu ví dụ

mǎileshuāngníngxié
Tôi mua một đôi giày Li-Ning.
níngzàijièhěnyǒumíng
Li-Ning nổi tiếng trong giới thể thao.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"li-ning" trong tiếng Trung nói thế nào?
"li-ning" trong tiếng Trung là 李宁, đọc là lǐ níng.
李宁 nghĩa là gì?
李宁 (lǐ níng) trong tiếng Trung có nghĩa là "li-ning".
李宁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 李宁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 李宁 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一双李宁鞋。 (Tôi mua một đôi giày Li-Ning.); 李宁在体育界很有名。 (Li-Ning nổi tiếng trong giới thể thao.).

Muốn nhớ "李宁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí