YiWordsYiWords

cānjūn

nhập ngũ

động từ tiếng Trung
参军 nhập ngũ

Cụm từ thường dùng

cānjūn
đi nhập ngũ
cānjūnlìng
lệnh nhập ngũ

Câu ví dụ

niángāngcānjūn
Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.
cānjūnhòuzàijūnyíngjiēshòuxùnliàn
Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhập ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhập ngũ" trong tiếng Trung là 参军, đọc là cān jūn.
参军 nghĩa là gì?
参军 (cān jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhập ngũ".
参军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参军 như thế nào?
Ví dụ: 他去年刚参军。 (Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.); 参军后,我在军营接受训练。 (Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.).

Muốn nhớ "参军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí