"tham gia triển lãm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham gia triển lãm" trong tiếng Trung là 参展, đọc là cān zhǎn.
参展 nghĩa là gì?
参展 (cān zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham gia triển lãm".
参展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参展 như thế nào?
Ví dụ: 我们公司今年会参展。 (Công ty chúng tôi sẽ tham gia triển lãm năm nay.); 许多小企业也参展了这个展览。 (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cũng tham gia triển lãm này.).