YiWordsYiWords

cānjiā

tham gia

động từ tiếng Trung
参加 tham gia

Cụm từ thường dùng

cānjiāsài
tham gia cuộc thi
cānjiāxiǎo
tham gia nhóm

Câu ví dụ

xiǎng参加cān jiā俱乐部jù lè bù
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.
méiyǒucānjiāhuì
Anh ấy không tham gia buổi họp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tham gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham gia" trong tiếng Trung là 参加, đọc là cān jiā.
参加 nghĩa là gì?
参加 (cān jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham gia".
参加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参加 như thế nào?
Ví dụ: 我想参加俱乐部。 (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.); 他没有参加会议。 (Anh ấy không tham gia buổi họp.).

Muốn nhớ "参加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí