YiWordsYiWords

cāozuò

vận hành

động từ tiếng Trung
操作 vận hành

Cụm từ thường dùng

cāozuò
vận hành máy móc
操作cāo zuò系统xì tǒng
vận hành hệ thống

Câu ví dụ

huìcāozuòzhètái
Anh ấy biết vận hành máy này.
系统xì tǒng正在zhèng zài正常zhèng cháng操作cāo zuò
Hệ thống đang vận hành bình thường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vận hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận hành" trong tiếng Trung là 操作, đọc là cāo zuò.
操作 nghĩa là gì?
操作 (cāo zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận hành".
操作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 操作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 操作 như thế nào?
Ví dụ: 他会操作这台机器。 (Anh ấy biết vận hành máy này.); 系统正在正常操作。 (Hệ thống đang vận hành bình thường.).

Muốn nhớ "操作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí