"vận hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận hành" trong tiếng Trung là 操作, đọc là cāo zuò.
操作 nghĩa là gì?
操作 (cāo zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận hành".
操作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 操作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 操作 như thế nào?
Ví dụ: 他会操作这台机器。 (Anh ấy biết vận hành máy này.); 系统正在正常操作。 (Hệ thống đang vận hành bình thường.).