"lao lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lao lực" trong tiếng Trung là 操劳, đọc là cāo láo.
操劳 nghĩa là gì?
操劳 (cāo láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lao lực".
操劳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 操劳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 操劳 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈为家庭操劳。 (Mẹ tôi lao lực vì gia đình.); 不要太操劳了。 (Đừng lao lực quá nhiều.).