"tự ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự ý" trong tiếng Trung là 擅自, đọc là shàn zì.
擅自 nghĩa là gì?
擅自 (shàn zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự ý".
擅自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 擅自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 擅自 như thế nào?
Ví dụ: 他擅自离职。 (Anh ấy tự ý nghỉ việc.); 不要擅自更改计划。 (Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.).