YiWordsYiWords

shàn

tự ý

phó từ tiếng Trung
擅自 tự ý

Cụm từ thường dùng

shànzuòshì
tự ý làm việc
shànjuédìng
tự ý quyết định

Câu ví dụ

shànzhí
Anh ấy tự ý nghỉ việc.
不要bù yào擅自shàn zì更改gēng gǎi计划jì huà
Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"tự ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự ý" trong tiếng Trung là 擅自, đọc là shàn zì.
擅自 nghĩa là gì?
擅自 (shàn zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự ý".
擅自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 擅自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 擅自 như thế nào?
Ví dụ: 他擅自离职。 (Anh ấy tự ý nghỉ việc.); 不要擅自更改计划。 (Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.).

Muốn nhớ "擅自" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí