"kỳ nghỉ dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ nghỉ dài" trong tiếng Trung là 长假, đọc là cháng jià.
长假 nghĩa là gì?
长假 (cháng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ nghỉ dài".
长假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长假 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在长假期间去旅游。 (Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ dài.); 长假让我放松。 (Kỳ nghỉ dài giúp tôi thư giãn.).