"điểm mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm mạnh" trong tiếng Trung là 长处, đọc là cháng chù.
长处 nghĩa là gì?
长处 (cháng chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm mạnh".
长处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长处 như thế nào?
Ví dụ: 你应该发挥长处。 (Bạn nên phát huy điểm mạnh.); 我的长处是有耐心。 (Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.).