YiWordsYiWords

chángchù

điểm mạnh

danh từ tiếng Trung
长处 điểm mạnh

Cụm từ thường dùng

个人gè rén长处cháng chù
điểm mạnh cá nhân
团队tuán duìde长处cháng chù
điểm mạnh của đội

Câu ví dụ

应该yīng gāi发挥fā huī长处cháng chù
Bạn nên phát huy điểm mạnh.
我的wǒ de长处cháng chùshìyǒu耐心nài xīn
Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"điểm mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm mạnh" trong tiếng Trung là 长处, đọc là cháng chù.
长处 nghĩa là gì?
长处 (cháng chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm mạnh".
长处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长处 như thế nào?
Ví dụ: 你应该发挥长处。 (Bạn nên phát huy điểm mạnh.); 我的长处是有耐心。 (Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.).

Muốn nhớ "长处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí