YiWordsYiWords

chángjiǔ

lâu dài

tính từ tiếng Trung
长久 lâu dài

Cụm từ thường dùng

长久cháng jiǔde友谊yǒu yì
tình bạn lâu dài
长久cháng jiǔ关系guān xì
quan hệ lâu dài

Câu ví dụ

我们wǒ men希望xī wàng长久cháng jiǔ合作hé zuò
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.
他们tā mende爱情ài qínghěn长久cháng jiǔ
Tình yêu của họ rất lâu dài.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lâu dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu dài" trong tiếng Trung là 长久, đọc là cháng jiǔ.
长久 nghĩa là gì?
长久 (cháng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu dài".
长久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长久 như thế nào?
Ví dụ: 我们希望长久合作。 (Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.); 他们的爱情很长久。 (Tình yêu của họ rất lâu dài.).

Muốn nhớ "长久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí