"lâu dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu dài" trong tiếng Trung là 长久, đọc là cháng jiǔ.
长久 nghĩa là gì?
长久 (cháng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu dài".
长久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长久 như thế nào?
Ví dụ: 我们希望长久合作。 (Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.); 他们的爱情很长久。 (Tình yêu của họ rất lâu dài.).