YiWordsYiWords

chǎngmiàn

cảnh tượng

danh từ tiếng Trung
场面 cảnh tượng

Cụm từ thường dùng

hùnluànchǎngmiàn
cảnh tượng hỗn loạn
gǎnrénchǎngmiàn
cảnh tượng cảm động

Câu ví dụ

dechǎngmiànfēichángnào
Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.
wànggechǎngmiàn
Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cảnh tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh tượng" trong tiếng Trung là 场面, đọc là chǎng miàn.
场面 nghĩa là gì?
场面 (chǎng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh tượng".
场面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场面 như thế nào?
Ví dụ: 那里的场面非常热闹。 (Cảnh tượng ở đó rất náo nhiệt.); 我无法忘记那个场面。 (Tôi không thể quên cảnh tượng ấy.).

Muốn nhớ "场面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí