YiWordsYiWords

huàile

hỏng

tiếng Trung
坏了 hỏng

Câu ví dụ

我的电脑坏了。
Máy tính của tôi bị hỏng.
自行车在路上坏了。
Xe đạp hỏng giữa đường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏng" trong tiếng Trung là 坏了, đọc là huài le.
坏了 nghĩa là gì?
坏了 (huài le) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏng".
坏了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坏了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坏了 như thế nào?
Ví dụ: 我的电脑坏了。 (Máy tính của tôi bị hỏng.); 自行车在路上坏了。 (Xe đạp hỏng giữa đường.).

Muốn nhớ "坏了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí