YiWordsYiWords

chǎngjǐng

cảnh

danh từ tiếng Trung
场景 cảnh

Cụm từ thường dùng

měichǎngjǐng
cảnh đẹp
diànyǐngchǎngjǐng
cảnh phim

Câu ví dụ

diànyǐngdechǎngjǐnghěnzhènhàn
Cảnh trong phim rất ấn tượng.
huanzhèdehuánghūnchǎngjǐng
Tôi thích cảnh hoàng hôn ở đây.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh" trong tiếng Trung là 场景, đọc là chǎng jǐng.
场景 nghĩa là gì?
场景 (chǎng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh".
场景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场景 như thế nào?
Ví dụ: 电影里的场景很震撼。 (Cảnh trong phim rất ấn tượng.); 我喜欢这里的黄昏场景。 (Tôi thích cảnh hoàng hôn ở đây.).

Muốn nhớ "场景" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí