"cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh" trong tiếng Trung là 场景, đọc là chǎng jǐng.
场景 nghĩa là gì?
场景 (chǎng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh".
场景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场景 như thế nào?
Ví dụ: 电影里的场景很震撼。 (Cảnh trong phim rất ấn tượng.); 我喜欢这里的黄昏场景。 (Tôi thích cảnh hoàng hôn ở đây.).