"im lặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"im lặng" trong tiếng Trung là 沉默, đọc là chén mò.
沉默 nghĩa là gì?
沉默 (chén mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "im lặng".
沉默 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉默 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉默 như thế nào?
Ví dụ: 全班沉默地听讲。 (Cả lớp im lặng nghe giảng.); 他沉默不语。 (Anh ấy im lặng không nói gì.).