YiWordsYiWords

chén

im lặng

tính từ tiếng Trung
沉默 im lặng

Cụm từ thường dùng

bǎochíchén
giữ im lặng
wánquánchén
im lặng hoàn toàn

Câu ví dụ

全班quán bān沉默chén mòde听讲tīng jiǎng
Cả lớp im lặng nghe giảng.
chén
Anh ấy im lặng không nói gì.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"im lặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"im lặng" trong tiếng Trung là 沉默, đọc là chén mò.
沉默 nghĩa là gì?
沉默 (chén mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "im lặng".
沉默 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉默 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉默 như thế nào?
Ví dụ: 全班沉默地听讲。 (Cả lớp im lặng nghe giảng.); 他沉默不语。 (Anh ấy im lặng không nói gì.).

Muốn nhớ "沉默" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí