YiWordsYiWords

độc đáo

tính từ tiếng Trung
独特 độc đáo

Cụm từ thường dùng

dexiǎng
ý tưởng độc đáo
defēng
phong cách độc đáo

Câu ví dụ

zhègeshèhěn
Thiết kế này rất độc đáo.
yǒudefēng
Cô ấy có phong cách độc đáo.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"độc đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc đáo" trong tiếng Trung là 独特, đọc là dú tè.
独特 nghĩa là gì?
独特 (dú tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc đáo".
独特 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独特 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独特 như thế nào?
Ví dụ: 这个设计很独特。 (Thiết kế này rất độc đáo.); 她有独特的风格。 (Cô ấy có phong cách độc đáo.).

Muốn nhớ "独特" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí