"độc đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc đáo" trong tiếng Trung là 独特, đọc là dú tè.
独特 nghĩa là gì?
独特 (dú tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc đáo".
独特 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独特 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独特 như thế nào?
Ví dụ: 这个设计很独特。 (Thiết kế này rất độc đáo.); 她有独特的风格。 (Cô ấy có phong cách độc đáo.).