"đặc điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc điểm" trong tiếng Trung là 特征, đọc là tè zhēng.
特征 nghĩa là gì?
特征 (tè zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc điểm".
特征 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特征 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特征 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的特征。 (Mỗi người có đặc điểm riêng.); 这是这个产品的特征。 (Đây là đặc điểm của sản phẩm này.).