YiWordsYiWords

zhēng

đặc điểm

danh từ tiếng Trung
特征 đặc điểm

Cụm từ thường dùng

chūzhēng
đặc điểm nổi bật
gòngtóngzhēng
đặc điểm chung

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde特征tè zhēng
Mỗi người có đặc điểm riêng.
zhèshìzhègechǎnpǐndezhēng
Đây là đặc điểm của sản phẩm này.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"đặc điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc điểm" trong tiếng Trung là 特征, đọc là tè zhēng.
特征 nghĩa là gì?
特征 (tè zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc điểm".
特征 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特征 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特征 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的特征。 (Mỗi người có đặc điểm riêng.); 这是这个产品的特征。 (Đây là đặc điểm của sản phẩm này.).

Muốn nhớ "特征" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí