YiWordsYiWords

Cùng cách viết:程度

chéng

mức

tiếng Trung
程度 mức

Câu ví dụ

我的工资水平很高。
Mức lương của tôi khá cao.
我们需要提高生活水平。
Chúng ta cần nâng cao mức sống.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mức", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mức" trong tiếng Trung là 程度, đọc là chéng dù.
程度 nghĩa là gì?
程度 (chéng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mức".
程度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 程度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 程度 như thế nào?
Ví dụ: 我的工资水平很高。 (Mức lương của tôi khá cao.); 我们需要提高生活水平。 (Chúng ta cần nâng cao mức sống.).

Muốn nhớ "程度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí