YiWordsYiWords

Cùng cách viết:程度

chéng

mức độ

danh từ tiếng Trung
程度 mức độ

Cụm từ thường dùng

gāochéng
mức độ cao
wēixiǎnchéng
mức độ nguy hiểm

Câu ví dụ

这项zhè xiàng工作gōng zuòde难度nán dù程度chéng dùhěngāo
Công việc này có mức độ khó cao.
qǐngpíngwánchéngchéng
Hãy đánh giá mức độ hoàn thành.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mức độ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mức độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mức độ" trong tiếng Trung là 程度, đọc là chéng dù.
程度 nghĩa là gì?
程度 (chéng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mức độ".
程度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 程度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 程度 như thế nào?
Ví dụ: 这项工作的难度程度很高。 (Công việc này có mức độ khó cao.); 请评估完成程度。 (Hãy đánh giá mức độ hoàn thành.).

Muốn nhớ "程度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí