"mức độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mức độ" trong tiếng Trung là 程度, đọc là chéng dù.
程度 nghĩa là gì?
程度 (chéng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mức độ".
程度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 程度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 程度 như thế nào?
Ví dụ: 这项工作的难度程度很高。 (Công việc này có mức độ khó cao.); 请评估完成程度。 (Hãy đánh giá mức độ hoàn thành.).