YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shāo

một chút

cụm từ tiếng Trung
稍 một chút

Cụm từ thường dùng

shāojiāyán
một chút muối
shāoyǒushíjiān
một chút thời gian

Câu ví dụ

gěishāoshuǐ
Cho tôi một chút nước.
shāogǎnbèi
Tôi mệt một chút.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"một chút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một chút" trong tiếng Trung là 稍, đọc là shāo.
稍 nghĩa là gì?
稍 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "một chút".
稍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稍 như thế nào?
Ví dụ: 给我稍许水。 (Cho tôi một chút nước.); 我稍感疲惫。 (Tôi mệt một chút.).

Muốn nhớ "稍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí