YiWordsYiWords

chūyóu

đi chơi

động từ tiếng Trung
出游 đi chơi

Cụm từ thường dùng

péngyǒuchūyóu
đi chơi với bạn
zhōuchūyóu
đi chơi cuối tuần

Câu ví dụ

jīnwǎnmenchūyóuba
Tối nay chúng ta đi chơi nhé.
chángchángzàizhōuchūyóu
Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi chơi" trong tiếng Trung là 出游, đọc là chū yóu.
出游 nghĩa là gì?
出游 (chū yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi chơi".
出游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出游 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们出游吧。 (Tối nay chúng ta đi chơi nhé.); 她常常在周末出游。 (Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "出游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí