YiWordsYiWords

chūbǎn

xuất bản

động từ tiếng Trung
出版 xuất bản

Cụm từ thường dùng

chūbǎnshū
xuất bản sách
chūbǎnbàozhǐ
xuất bản báo

Câu ví dụ

zhèběnshūgāngchūbǎn
Cuốn sách này vừa được xuất bản.
出版社chū bǎn shèjiāng出版chū bǎnxīn杂志zá zhì
Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xuất bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất bản" trong tiếng Trung là 出版, đọc là chū bǎn.
出版 nghĩa là gì?
出版 (chū bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất bản".
出版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出版 như thế nào?
Ví dụ: 这本书刚出版。 (Cuốn sách này vừa được xuất bản.); 出版社将出版新杂志。 (Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.).

Muốn nhớ "出版" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí