YiWordsYiWords

chūbǎnshè

nhà xuất bản

danh từ tiếng Trung
出版社 nhà xuất bản

Cụm từ thường dùng

教育jiào yù出版chū bǎnshè
nhà xuất bản giáo dục
qīngniánchūbǎnshè
nhà xuất bản trẻ

Câu ví dụ

zhèběnshūyóujīntóngchūbǎnshèchūbǎn
Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.
zàijiāchūbǎnshègōngzuò
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"nhà xuất bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà xuất bản" trong tiếng Trung là 出版社, đọc là chū bǎn shè.
出版社 nghĩa là gì?
出版社 (chū bǎn shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà xuất bản".
出版社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出版社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出版社 như thế nào?
Ví dụ: 这本书由金童出版社出版。 (Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.); 我在一家出版社工作。 (Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.).

Muốn nhớ "出版社" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí