YiWordsYiWords

piàn

khu vực lớn

danh từ tiếng Trung
大片 khu vực lớn

Cụm từ thường dùng

piànchéngshì
khu vực lớn đô thị
piànsēnlín
khu vực lớn rừng

Câu ví dụ

zhè大片dà piàn区域qū yù正在zhèng zài规划guī huàzhōng
Khu vực lớn này đang được quy hoạch.
menzhùzàikàohǎidepiàn
Họ sống ở một khu vực lớn gần biển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khu vực lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu vực lớn" trong tiếng Trung là 大片, đọc là dà piàn.
大片 nghĩa là gì?
大片 (dà piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu vực lớn".
大片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大片 như thế nào?
Ví dụ: 这大片区域正在规划中。 (Khu vực lớn này đang được quy hoạch.); 他们住在靠海的一大片区域。 (Họ sống ở một khu vực lớn gần biển.).

Muốn nhớ "大片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí