YiWordsYiWords

khoản lớn

danh từ tiếng Trung
大笔 khoản lớn

Cụm từ thường dùng

qián
khoản lớn tiền
tóu
khoản lớn đầu tư

Câu ví dụ

gāngshōudàoqián
Anh ấy vừa nhận được một khoản lớn.
kāigōngyàojīn
Cần khoản lớn để mở công ty.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khoản lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoản lớn" trong tiếng Trung là 大笔, đọc là dà bǐ.
大笔 nghĩa là gì?
大笔 (dà bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoản lớn".
大笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大笔 như thế nào?
Ví dụ: 他刚收到一大笔钱。 (Anh ấy vừa nhận được một khoản lớn.); 开公司需要大笔资金。 (Cần khoản lớn để mở công ty.).

Muốn nhớ "大笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí