"khỉ đột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỉ đột" trong tiếng Trung là 大猩猩, đọc là dà xīng xing.
大猩猩 nghĩa là gì?
大猩猩 (dà xīng xing) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỉ đột".
大猩猩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大猩猩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大猩猩 như thế nào?
Ví dụ: 大猩猩很聪明。 (Khỉ đột rất thông minh.); 大猩猩群居生活。 (Khỉ đột sống theo bầy đàn.).