YiWordsYiWords

xīngxing

khỉ đột

danh từ tiếng Trung
大猩猩 khỉ đột

Cụm từ thường dùng

山地shān dì大猩猩dà xīng xīng
khỉ đột núi
xīngxingqún
bầy khỉ đột

Câu ví dụ

xīngxinghěncōngming
Khỉ đột rất thông minh.
xīngxingqúnshēnghuó
Khỉ đột sống theo bầy đàn.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"khỉ đột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỉ đột" trong tiếng Trung là 大猩猩, đọc là dà xīng xing.
大猩猩 nghĩa là gì?
大猩猩 (dà xīng xing) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỉ đột".
大猩猩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大猩猩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大猩猩 như thế nào?
Ví dụ: 大猩猩很聪明。 (Khỉ đột rất thông minh.); 大猩猩群居生活。 (Khỉ đột sống theo bầy đàn.).

Muốn nhớ "大猩猩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí